Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小妹妹

xiǎomèimei
Nghĩa tiếng Việtem gái nhỏ; bé gái; (thông tục) âm hộ
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 em gái nhỏ
  2. 2 bé gái
  3. 3 (thông tục) âm hộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập