Houzii
← Từ điển
Từ ghép

找遍

zhǎobiàn
Nghĩa tiếng Việttìm khắp nơi; tìm khắp mọi chỗ; lục soát
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tìm khắp nơi
  2. 2 tìm khắp mọi chỗ
  3. 3 lục soát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập