Houzii
← Từ điển
Từ ghép

找茬

zhǎochá
Nghĩa tiếng Việtbắt lỗi; tìm điểm khác; xét nét
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt lỗi
  2. 2 tìm điểm khác
  3. 3 xét nét
  4. 4 gây sự
  5. 5 tìm kiếm phàn nàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập