Từ ghép
找补
Phồn thể: [找補]Nghĩa
- 1 bù đắp
- 2 bù vào
- 3 bổ sung
- 4 thêm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.