Houzii
← Từ điển
Từ ghép

找补

Phồn thể: [找補]
zhǎobu
Nghĩa tiếng Việtbù đắp; bù vào; bổ sung
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bù đắp
  2. 2 bù vào
  3. 3 bổ sung
  4. 4 thêm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập