Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm

说法

Phồn thể: [說法]
shuōfǎ
Nghĩa tiếng Việtthuyết giảng Phật pháp
Âm Hán Việtthuyết pháp
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 thuyết giảng Phật pháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

说法

Phồn thể: [說法]
shuōfa
Nghĩa tiếng Việtcách nói; cách diễn đạt; công thức
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cách nói
  2. 2 cách diễn đạt
  3. 3 công thức
  4. 4 phiên bản của một sự kiện
  5. 5 tuyên bố
  6. 6 lý thuyết
  7. 7 giả thuyết
  8. 8 diễn giải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập