Houzii
← Từ điển
Từ ghép

现身说法

Phồn thể: [現身說法]
xiànshēnshuōfǎ
Nghĩa tiếng Việtnói từ kinh nghiệm cá nhân; dùng bản thân làm ví dụ
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa