Cấp: HSK 7–9Từ ghép
宪法
Phồn thể: [憲法]Nghĩa
- 1 hiến pháp (của một quốc gia)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 违反宪法[違反憲法]vi phạm hiến pháp
- 五权宪法[五權憲法]Hiến pháp năm quyền của Tôn Trung Sơn của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó của Đài Loan; Năm viện hoặc 院 (yuàn) là 行政院 (xíngzhèngyuàn) Hành chính viện, 立法院 (lìfǎyuàn) Lập pháp viện, 司法院 (sīfǎyuàn) Tư pháp viện, 考试院 (kǎoshìyuàn) Khảo thí viện, 监察院 (jiāncháyuàn) Giám sát viện
- 宪法法院[憲法法院]Tòa án Hiến pháp
- 宪法监护委员会[憲法監護委員會]Hội đồng Giám hộ, cơ quan gồm 12 giáo sĩ được chỉ định quản lý Iran
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ