Từ ghép
宪法监护委员会
Phồn thể: [憲法監護委員會]Nghĩa tiếng ViệtHội đồng Giám hộ, cơ quan gồm 12 giáo sĩ được chỉ định quản lý Iran
- 7 chữ
- 55 nét
Nghĩa
- 1 Hội đồng Giám hộ, cơ quan gồm 12 giáo sĩ được chỉ định quản lý Iran
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 宪điều lệ; hiến phápTrang chữ →
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 监giám sát; kiểm tra; nhà giamTrang chữ →
- 护[hộ]bảo vệTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →