Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宪法法院

Phồn thể: [憲法法院]
xiànfǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎyuànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTòa án Hiến pháp
  • 4 chữ
  • 34 nét