Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

好转

Phồn thể: [好轉]
hǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhuǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcải thiện; chuyển biến tốt hơn; sự cải thiện
Âm Hán Việtháo chuyển
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa