Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

转达

Phồn thể: [轉達]
zhuǎndá
Nghĩa tiếng Việttruyền đạt; chuyển lời; giao tiếp
Âm Hán Việtchuyển đạt
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa