Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

转

Phồn thể: [轉]
zhuǎn
Nghĩa tiếng Việtxoay; chuyển hướng; chuyển giao
Âm Hán Việtchuyển
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xoay
  2. 2 chuyển hướng
  3. 3 chuyển giao
  4. 4 chuyển tiếp (thư)
  5. 5 (Internet) chia sẻ (nội dung của người khác)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

转

Phồn thể: [轉]
zhuàn
Nghĩa tiếng Việtquay; xoay; vòng quanh
Âm Hán Việtchuyển
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quay
  2. 2 xoay
  3. 3 vòng quanh
  4. 4 đi dạo
  5. 5 lượng từ cho số vòng quay (mỗi phút, v.v.): vòng, rpm
  6. 6 lượng từ cho hành động lặp lại

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

转

Phồn thể: [轉]
zhuǎi
Nghĩa tiếng Việtxem 转文 (zhuǎiwén)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 转文 (zhuǎiwén)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập