Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

转身

Phồn thể: [轉身]
zhuǎnshēn
Nghĩa tiếng Việt(người) quay lại; đổi hướng; (quả phụ) tái hôn (cổ)
Âm Hán Việtchuyển thân
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (người) quay lại
  2. 2 đổi hướng
  3. 3 (quả phụ) tái hôn (cổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập