Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
zhuǎnjiāo

转交

Phồn thể: [轉交]
Nghĩa tiếng Việtchuyển cho ai đó; mang và đưa cho người khác
Âm Hán Việtchuyển giao
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyển cho ai đó
  2. 2 mang và đưa cho người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập