Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

转动

Phồn thể: [轉動]
zhuàndòng
Nghĩa tiếng Việtxoay quanh trục; quay vòng; xoay
Âm Hán Việtchuyển động
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xoay quanh trục
  2. 2 quay vòng
  3. 3 xoay
  4. 4 chuyển động tròn
  5. 5 chuyển động xoay tròn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

转动

Phồn thể: [轉動]
zhuǎndòng
Nghĩa tiếng Việtxoay thứ gì đó; quay
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa