Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转动轴

Phồn thể: [轉動軸]
zhuàndòngzhóu
Nghĩa tiếng Việttrục quay (cơ học); trục chính
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa