宇宙速度Từ ghép宇宙速度yǔzhòusùdùNghĩa tiếng Việtvận tốc thoát ly4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vận tốc thoát lyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.宇phòng; vũ trụTrang chữ →宙vĩnh cửu; (địa chất) đạiTrang chữ →速nhanh; tốc độ; nhanh chóngTrang chữ →度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →