速度滑冰Từ ghép速度滑冰sùdùhuábīngNghĩa tiếng Việttrượt băng tốc độ4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trượt băng tốc độPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.速nhanh; tốc độ; nhanh chóngTrang chữ →度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →滑[gột]trượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậyTrang chữ →冰[băng]băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →