逃逸速度Từ ghép逃逸速度táoyìsùdùNghĩa tiếng Việtvận tốc thoát ly4 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vận tốc thoát lyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.逃[đào]trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạyTrang chữ →逸trốn thoát; nhàn nhã; xuất sắcTrang chữ →速nhanh; tốc độ; nhanh chóngTrang chữ →度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →