Houzii
← Từ điển
Từ ghép

减低速度

Phồn thể: [減低速度]
jiǎndīsùdù
Nghĩa tiếng Việtgiảm tốc; giảm tốc độ
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa