Từ ghép
恒加速度
Phồn thể: [恆加速度]Nghĩa
- 1 gia tốc không đổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 恒vĩnh viễn; hằng định; cố địnhTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 速nhanh; tốc độ; nhanh chóngTrang chữ →
- 度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →