Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

可乘之机

Phồn thể: [可乘之機]
kěchéngzhījī
Nghĩa tiếng Việtcơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng
Âm Hán Việtkhả thặng chi cơ
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập