Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shèng

剩

Nghĩacòn lại; được để lại; có như phần dư
Bộ thủ刂
Âm Hán Việtthặng
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shèngÂm Hán Việt: thặngcòn lại; được để lại; có như phần dư

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 乘 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 乘

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.