Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

剩

shèng
Nghĩa tiếng Việtcòn lại; được để lại; có như phần dư
Âm Hán Việtthặng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 còn lại
  2. 2 được để lại
  3. 3 có như phần dư

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập