Houzii
← Từ điển
Từ ghép

余剩

Phồn thể: [餘剩]
yúshèng
Nghĩa tiếng Việtdư thừa; phần còn lại
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dư thừa
  2. 2 phần còn lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập