Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剩女

shèngnǚ
Nghĩa tiếng Việt"phụ nữ ế" (người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn đơn thân)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 "phụ nữ ế" (người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn đơn thân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập