Từ ghép
残羹剩饭
Phồn thể: [殘羹剩飯]Nghĩa tiếng Việtthức ăn thừa từ bữa ăn; nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại
- 4 chữ
- 47 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thức ăn thừa từ bữa ăn
- 2 nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.