Từ ghép
残茶剩饭
Phồn thể: [殘茶剩飯]Nghĩa tiếng Việttrà hỏng, thức ăn thừa (thành ngữ); đồ ăn còn lại sau bữa; ánh vụn từ bữa tiệc
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trà hỏng, thức ăn thừa (thành ngữ); đồ ăn còn lại sau bữa
- 2 ánh vụn từ bữa tiệc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.