Từ ghép
白腹黑啄木鸟
Phồn thể: [白腹黑啄木鳥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến bụng trắng (Dryocopus javensis)
- 6 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến bụng trắng (Dryocopus javensis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.