Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腹壁

fùbì
Nghĩa tiếng Việtthành bụng
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 thành bụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập