Từ ghép
腹诽
Phồn thể: [腹誹]Nghĩa tiếng Việtnguyền rủa hoặc không đồng ý trong im lặng; phê bình không nói ra
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nguyền rủa hoặc không đồng ý trong im lặng
- 2 phê bình không nói ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.