Chữ Hán
馥
Nghĩahương thơm; mùi; hương
Bộ thủ香
- 18 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- hương thơm; mùi; hương
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 香 + 复
- Phần chỉ nghĩa: 香
- Phần chỉ âm: 复
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.