馥Chữ đơn馥fùNghĩa tiếng Việthương thơm; mùi; hương1 chữ18 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 hương thơm2 mùi3 hươngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.馥馥fùfù(văn học) thơm ngát馥郁fùyùthơm nồng nàn香馥馥xiāngfùfùthơm nồng; nặng mùi hươngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →