Houzii
← Từ điển
Từ ghép

香馥馥

xiāngfùfù
Nghĩa tiếng Việtthơm nồng; nặng mùi hương
  • 3 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thơm nồng
  2. 2 nặng mùi hương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập