Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

复

Phồn thể: [復]
fù
Nghĩa tiếng Việtđi rồi quay lại; quay lại; tiếp tục
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 14 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi rồi quay lại
  2. 2 quay lại
  3. 3 tiếp tục
  4. 4 trở lại trạng thái bình thường hoặc ban đầu
  5. 5 lặp lại
  6. 6 lại
  7. 7 phục hồi
  8. 8 khôi phục
Xem thêm 6 nghĩa
  1. 9 lật lại
  2. 10 phản hồi
  3. 11 trả lời
  4. 12 hồi âm trả lời thư
  5. 13 phản công
  6. 14 tiến hành

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

复

Phồn thể: [複]
fù
Nghĩa tiếng Việtlặp lại; gấp đôi; chồng lên
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 11 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lặp lại
  2. 2 gấp đôi
  3. 3 chồng lên
  4. 4 phức tạp (không đơn giản)
  5. 5 hợp
  6. 6 chất kép
  7. 7 kép
  8. 8 lưỡng bội
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 tạo bản sao
  2. 10 chồng chéo
  3. 11 nhân đôi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

复

Phồn thể: [覆]
fù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 复 (fù); trả lời thư
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 复 (fù)
  2. 2 trả lời thư

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập