Chữ đơnChữ đa âm
复
Phồn thể: [復]Nghĩa tiếng Việtđi rồi quay lại; quay lại; tiếp tục
- 1 chữ
- 9 nét
- 14 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi rồi quay lại
- 2 quay lại
- 3 tiếp tục
- 4 trở lại trạng thái bình thường hoặc ban đầu
- 5 lặp lại
- 6 lại
- 7 phục hồi
- 8 khôi phục
Xem thêm 6 nghĩa
- 9 lật lại
- 10 phản hồi
- 11 trả lời
- 12 hồi âm trả lời thư
- 13 phản công
- 14 tiến hành
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 复习[複習]Cấp: HSK 3biến thể của 复习 (fùxí)
- 复印[複印][hạ ấn]Cấp: HSK 4sao chép; tạo bản sao tài liệu
- 复杂[複雜][hạ tạp]Cấp: HSK 4phức tạp; rắc rối
- 回复[回復][hồi hạ]Cấp: HSK 4trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
- 重复[重複][trọng hạ]Cấp: HSK 5lặp lại; sao chép
- 重复[重覆]Cấp: HSK 5biến thể của 重复 (chóngfù)
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 反复[反覆]Cấp: HSK 5lặp đi lặp lại; làm đi làm lại; lật ngược
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 答复[答復][đáp hạ]Cấp: HSK 6biến thể của 答复 (dáfù)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ chỉ giai đoạn Tiếp tục / Dừng lại / Khôi phục 继续 / 停止 / 恢复 · 继续 + Động từ hai âm tiết | 停止 + Động từ/Danh từ | 恢复 + Danh từ (trạng thái/sức khoẻ/môi trường)HSK 4
- Cấu trúc 筑牢生态屏障,守护…生灵 · 通过系统修复,筑牢生态安全屏障HSK 7–9
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Liên từ nhượng bộ sự thật 尽管…但 / 还是 / 依然… · 尽管 + Sự thật đã/đang diễn ra,(Chủ ngữ) + 还是 / 依然 / 却 + Vị ngữHSK 5
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6