Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豁楞

huōleng
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄 (huōleng)) trộn; khuấy; gây rối
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄 (huōleng)) trộn
  2. 2 khuấy
  3. 3 gây rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập