Chữ HánChữ đa âm
楞
Nghĩa biến thể của 愣 (lèng); nhìn thẫn thờ; nhìn chằm chằm; biến thể của 棱 (léng), góc; xà vuông; cạnh
Bộ thủ木
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 愣 (lèng); nhìn thẫn thờ; nhìn chằm chằm
- biến thể của 棱 (léng), góc; xà vuông; cạnh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 罒 + 方
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 罒wǎnglưới (bộ Khang Hy số 122)
- 方fāng[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 罒
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.