Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

楞

lèng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 愣 (lèng); nhìn thẫn thờ; nhìn chằm chằm
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 愣 (lèng)
  2. 2 nhìn thẫn thờ
  3. 3 nhìn chằm chằm
  4. 4 ngơ ngác
  5. 5 thẫn thờ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

楞

léng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 棱 (léng), góc; xà vuông; cạnh
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 棱 (léng), góc
  2. 2 xà vuông
  3. 3 cạnh
  4. 4 gờ (đường cong tạo bởi hai bề mặt gặp nhau tại một cạnh)
  5. 5 dùng trong 楞迦 (Léngjiā), Sri Lanka

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập