Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巴音郭楞蒙古自治州

Bāyīnguōléng Měng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔ ZìzhìzhōuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương
  • 9 chữ
  • 74 nét