Từ ghép
巴音郭楞蒙古自治州
Nghĩa
- 1 Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 音âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)Trang chữ →
- 郭tường thành ngoàiTrang chữ →
- 楞gờ; cạnh; nếp nhăn; đường gân nổiTrang chữ →
- 蒙nhóm dân tộc Mông Cổ; viết tắt của Mông Cổ 蒙古国 (Měnggǔguó); cách phát âm ở Đài Loan [Meng2]Trang chữ →
- 古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →