Từ ghép
巴音郭楞州
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương; viết tắt của 巴音郭楞蒙古自治州 (BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu)
- 5 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 viết tắt của Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương
- 2 viết tắt của 巴音郭楞蒙古自治州 (BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.