Từ ghép
瓦楞纸
Phồn thể: [瓦楞紙]Nghĩa
- 1 bìa cứng gợn sóng; bìa carton gợn sóng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.