Houzii
← Từ điển
Từ ghép

醒豁

xǐnghuò
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; không mơ hồ
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rõ ràng
  2. 2 không mơ hồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập