Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豁免权

Phồn thể: [豁免權]
huòmiǎnquán
Nghĩa tiếng Việtmiễn truy tố
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 miễn truy tố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập