Houzii
← Từ điển
Từ ghép

显豁

Phồn thể: [顯豁]
xiǎnhuò
Nghĩa tiếng Việthiển nhiên; rõ ràng và sáng sủa
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiển nhiên
  2. 2 rõ ràng và sáng sủa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập