Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豁然开朗

Phồn thể: [豁然開朗]
huòránkāilǎng
Nghĩa tiếng Việtđột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ); đến một nơi quang đãng; nghĩa bóng: mọi thứ lập tức trở nên rõ ràng; đạt được giác ngộ nhanh chóng
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ); đến một nơi quang đãng
  2. 2 nghĩa bóng: mọi thứ lập tức trở nên rõ ràng
  3. 3 đạt được giác ngộ nhanh chóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập