Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

利害

lìhài
Nghĩa tiếng Việtưu và nhược điểm; lợi ích và tổn thất; điểm mạnh và điểm yếu
Âm Hán Việtlợi hại
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ưu và nhược điểm
  2. 2 lợi ích và tổn thất
  3. 3 điểm mạnh và điểm yếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

利害

lìhai
Nghĩa tiếng Việtkinh khủng; đáng gờm; nghiêm trọng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 9 nghĩa