Từ ghép
利害关系人
Phồn thể: [利害關係人]Nghĩa
- 1 bên liên quan
- 2 bên quan tâm
- 3 người quan tâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.