Houzii
← Từ điển
Từ ghép

利害关系人

Phồn thể: [利害關係人]
lìhàiguānxirén
Nghĩa tiếng Việtbên liên quan; bên quan tâm; người quan tâm
  • 5 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa