Houzii
← Từ điển
Từ ghép

利害关系

Phồn thể: [利害關係]
lìhàiguānxi
Nghĩa tiếng Việtlợi ích; vấn đề sống còn; mối quan tâm
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 4 nghĩa