Cấp: HSK 7–9Từ ghép
要害
Nghĩa tiếng Việtbộ phận quan trọng; (bóng) điểm then chốt; mấu chốt
Âm Hán Việtyếu hại
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bộ phận quan trọng
- 2 (bóng) điểm then chốt
- 3 mấu chốt
Câu ví dụ
- 要快速适应大学生活,首先要有爱心,主动认识各个班的同学;其次,遇到任何困难都不要害怕。Để nhanh chóng thích nghi với cuộc sống đại học, trước hết cần có lòng nhân ái, chủ động làm quen bạn học các lớp; thứ hai, gặp bất kỳ khó khăn nào cũng đừng sợ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet