Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

厉害

Phồn thể: [厲害]
lìhai
Nghĩa tiếng Việt(dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc; (về người) nghiêm nghị; nghiêm khắc; khắt khe; sắc sảo; cứng rắn; (về động vật) hung dữ
Âm Hán Việtlẹ hại
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc
  2. 2 (về người) nghiêm nghị; nghiêm khắc; khắt khe; sắc sảo; cứng rắn
  3. 3 (về động vật) hung dữ
  4. 4 (về sự giống nhau) nổi bật
  5. 5 (về rượu hoặc ớt) mạnh
  6. 6 (về vi khuẩn) độc hại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập